Biên Hoà

Học thuật
Thân thiện
Biên Hoà

Biên Hoà là một thành phố nằm bên bờ sông Đồng Nai.

Definition
  1. Proper noun:
    • Biên Hoà: A city in southern Vietnam, serving as the capital of Đồng Nai Province. It is located on the left bank of the Đồng Nai River.
Usage Examples
  • Proper noun:
    • Biên Hoà một thành phố công nghiệp quan trọng. (Biên Hoà is an important industrial city.)
    • Chúng tôi sẽ đến thăm Biên Hoà vào tuần tới. (We will visit Biên Hoà next week.)
Advanced Usage
  • "Thành phố Biên Hoà": The city of Biên Hoà.
    • Thành phố Biên Hoà lịch sử lâu đời. (The city of Biên Hoà has a long history.)
Variants and Related Words
  • Đồng Nai: The name of the province for which Biên Hoà is the capital.
  • Tỉnh lị: Provincial capital/city.
    • Biên Hoà tỉnh lị của Đồng Nai. (Biên Hoà is the capital of Đồng Nai Province.)
Synonyms
  • Provincial capital: (when referring to its administrative role for Đồng Nai).
  • City: An urban area.
Related Phrases
  • "Khu công nghiệp Biên Hoà": Biên Hoà Industrial Zone.

    • Khu công nghiệp Biên Hoà thu hút nhiều đầu . (The Biên Hoà Industrial Zone attracts a lot of investment.)
  • "Cảng Biên Hoà": Biên Hoà Port.

    • Hàng hoá được vận chuyển qua Cảng Biên Hoà. (Goods are transported via Biên Hoà Port.)
Biên Hoà

Biên Hoà là một thành phố nằm bên bờ sông Đồng Nai.

  1. Xem Đồng Nai

Từ gần giống

Từ chứa "Biên Hoà"